jury system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống bồi thẩm đoàn: "jury system" chỉ một hệ thống pháp trong đó một nhóm người (bồi thẩm đoàn) được triệu tập để xác định các sự kiện thực tế trong một vụ kiện, đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống bồi thẩm đoàn một phần cơ bản của các hệ thống pháp luật thông luật.)
  • (Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống bồi thẩm đoàn để đảm bảo các phiên tòa công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the right to a jury system": quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn.

    • In the United States, the Constitution guarantees the right to a jury system in criminal cases. (Tại Hoa Kỳ, Hiến pháp đảm bảo quyền được xét xử bởi hệ thống bồi thẩm đoàn trong các vụ án hình sự.)
  • "the effectiveness of the jury system": hiệu quả của hệ thống bồi thẩm đoàn.

    • Scholars debate the effectiveness of the jury system in complex civil lawsuits. (Các học giả tranh luận về hiệu quả của hệ thống bồi thẩm đoàn trong các vụ kiện dân sự phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jury (n): bồi thẩm đoàn.

    • The jury delivered a verdict of not guilty. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết không tội.)
  • Juror (n): thành viên bồi thẩm đoàn.

    • Each juror must be impartial. (Mỗi thành viên bồi thẩm đoàn phải vô tư.)
  • Jury trial (n): phiên tòa bồi thẩm đoàn.

    • The defendant requested a jury trial. (Bị cáo yêu cầu một phiên tòa bồi thẩm đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trial by jury: xét xử bởi bồi thẩm đoàn.

    • Trial by jury is a cornerstone of democratic legal systems. (Xét xử bởi bồi thẩm đoàn nền tảng của các hệ thống pháp luật dân chủ.)
  • Jury process: quy trình bồi thẩm đoàn.

    • The jury process can be lengthy and expensive. (Quy trình bồi thẩm đoàn có thể kéo dài tốn kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve on a jury: tham gia làm bồi thẩm đoàn.

    • Citizens are required to serve on a jury when called. (Công dân có nghĩa vụ tham gia làm bồi thẩm đoàn khi được triệu tập.)
  • Empanel a jury: thành lập bồi thẩm đoàn.

    • The judge empaneled a jury for the trial. (Thẩm phán đã thành lập một bồi thẩm đoàn cho phiên tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • The jury is still out: chưa quyết định cuối cùng.

    • The jury is still out on whether the new law is effective. (Chưa quyết định cuối cùng về việc liệu luật mới hiệu quả hay không.)
  • Jury of one's peers: bồi thẩm đoàn gồm những người đồng cấp.

    • The accused has the right to a jury of one's peers. (Bị cáo quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn gồm những người đồng cấp.)